cặp nhiệt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ y tế dùng để đo nhiệt độ cơ thể: "cặp nhiệt" là một thiết bị nhỏ, thường làm từ thủy tinh hoặc nhựa, có chứa thủy ngân hoặc chất lỏng cảm ứng nhiệt khác, dùng để xác định thân nhiệt của một người, đặc biệt khi kiểm tra sốt.
- Hành động đo nhiệt độ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động sử dụng dụng cụ này để kiểm tra nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Y tá dùng cặp nhiệt để kiểm tra xem em bé có sốt không.
- Trong tủ thuốc gia đình luôn có một chiếc cặp nhiệt.
- Hành động:
- Mẹ tôi cặp nhiệt cho tôi mỗi khi tôi cảm thấy mệt.
- Bác sĩ bảo tôi phải cặp nhiệt ba lần một ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cặp nhiệt điện tử": Một loại nhiệt kế hiện đại sử dụng cảm biến điện tử và màn hình số để hiển thị nhiệt độ, thay vì dùng thủy ngân.
- Nhiều gia đình hiện nay ưa chuộng dùng cặp nhiệt điện tử vì an toàn và dễ đọc.
- "kết quả cặp nhiệt": Chỉ số nhiệt độ thu được sau khi đo.
- Kết quả cặp nhiệt của bệnh nhân là 38,5 độ C.
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt kế (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung các dụng cụ đo nhiệt độ.
- Cặp mạch (danh từ): Một thủ thuật y tế khác, chỉ việc bắt mạch (kiểm tra nhịp tim), thường được nhắc đến cùng ngữ cảnh khám bệnh.
- Đo nhiệt độ (cụm động từ): Cách diễn đạt hành động một cách tổng quát.
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt kế: Dụng cụ đo nhiệt độ.
- Đo sốt: Hành động kiểm tra thân nhiệt để xác định có sốt hay không.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cặp nhiệt" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe gia đình hoặc khi nói về triệu chứng bệnh.
- Đây là một từ thuần Việt, dễ hiểu và phổ biến trong đời sống hàng ngày.